Giá xe Kamaz - Xe tải | Xe ben | Xe đầu kéo | Xe chuyên dụng - TỔNG ĐẠI LÝ XE KAMAZ NGA

Giá xe Kamaz - Xe tải | Xe ben | Xe đầu kéo | Xe chuyên dụng

BẢNG BÁO GIÁ TỔNG HỢP CÁC DÒNG XE KAMAZ

      Công Ty Cổ Phần NHÂN LỰC, xin trân trọng kính chào Quý khách. Cám ơn Quý khách đã quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi. Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý khách bảng báo giá chính thức của Công ty với mong muốn tạo điều kiện cho Quý khách tham khảo và lựa chọn cho mình sản phẩm có chất lượng tốt nhất với giá cả phù hợp.

Giá xe Kamaz - Xe tải | Xe ben | Xe đầu kéo | Xe chuyên dụng

 
KAMAZ HÌNH ẢNH
THÔNG SỐ KỶ THUẬT
                                    XE BEN ( tự đổ )
LOẠI XE 65115 ( 3 chân ) 6540 ( 4 chân )
Động cơ Model Kamaz 740.30
Loại Diesel, turbo, V8
Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng ( kg ) 13.660(kg) / 9.600 (kg)
11 khối
17.985 (kg) / 11.820 (kg)
Tổng trọng tải (kg) 23.895 30.000
Lốp trước, sau 11.00R20 11.00R20 Giá 1.150.000.000 đ
1.210.000.000 đ
Năm sản xuất 2016 2016
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Kích thước thùng 4.140x2.750x2.300 5.690x2.330x1.140/990
Kích thước tổng thể 6.720x2.500x2.825 8.200x2.500x3.160
Năm sản xuất 2016 2016
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực Cơ khí có trợ lực thủy lực
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) 10.850 (cm3) Giá 1.310.000.000 đ
                               XE ĐẦU KÉO  
LOẠI XE 65116 (6x4) 6460 (6x4)

Động cơ Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8 Model Kamaz 740.50 – 360, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng (kg) 37.805/ 7.700 38.700/ 9.005
Tổng tải kéo (kg) 45.700
Lốp trước, sau 11.00R20 12.00R20
Năm sản xuất 2015 2015
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) 11.760 (cm3)
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực Cơ khí có trợ lực thủy lực Giá (65116) 850.000.000 đ
Kích thước tổng thể 6.150 x 2.500 x 2.850 6.580 x 2.500 x 2.930 Giá (6460) 1.000.000.000 đ
                              XE PHUN NƯỚC RỮA ĐƯỜNG  
Động cơ Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng (kg) 12.300(kg) / 11.450 (kg)
Tổng trọng tải (kg) 23.945 (kg)
Lốp trước, sau 11.00R20
Năm sản xuất 2015
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Kích thước thùng 5.200 x 2450 x 1250
Kích thước tổng thể 8.950 x 2.500 x 3.600
Màu sắc Cam, Trắng, vàng
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) Giá 1.400.000.000
  XE BỒN XĂNG DẦU ( 28 lít/100km)  


 
LOẠI XE 53229 ( 3 Chân ) 6540 ( 4 Chân )
Động cơ Model Kamaz 740.31 – 240, Loại Diesel, turbo, V8 Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng  (kg) 13.320(kg)/ 10.430 (kg)
18 khối
17.020(kg)/ 12.785 (kg)
23 khối
Tổng trọng tải (kg) 23.945 30.000
Lốp trước, sau 11.00R20 11.00R20
Năm sản xuất 2015/2016 2015/2016
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm 10 số, 2 tầng nhanh chậm Giá 1.300.000.000 đ
Kích thước thùng 5.405 x 2.450 x 1.740 7.540 x 2.450 x 1.600
Kích thước tổng thể 8.180 x 2.500 x 3.680 10.280 x 2.500 x 3.550
Màu sắc Đỏ , trắng, xanh Đỏ , trắng, xanh
Hệ thống phanh
Phanh trước/ sau
Phanh tay
Tang trống khí nén
tác động lên trục bánh xe 3 và 4, tự hãm
Công suất (v/ph) 176/ 2200 191/ 2200
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) 10.850 (cm3)
    Giá 1.760.000.000 đ
  XE TẢI GẮN CẨU  
LOẠI XE 65117 9 (6x4)
Động cơ Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng (kg) 10.800 (kg)/ 13.005(kg)
Tổng trọng tải (kg) 24.000 (kg)
Lốp trước, sau 11.00R20
Năm sản xuất 2016
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Kích thước thùng 6.430 x 2.420 x 600 Giá 1.700.000.000 Đ
Kích thước tổng thể 10.120 x 2.500 x 3.730 mm
Màu sắc Xanh, cam
Hệ thống phanh
Phanh trước/ sau
Phanh tay
Tang trống khí nén
Tác động lên trục bánh xe 3 và 4, tự hãm
Công suất (v/ph) 191/ 2200
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) Giá 1.750.000.000 đ
  XE CHỞ NHỰA ĐƯỜNG (53228)  
Động cơ Model Kamaz 740.30 – 240, Loại Diesel, turbo, V8 Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8
Trọng tải/ Trọng lượng  (kg) 13.600(kg) / 9.605(kg) 17.300(kg) / 12.550(kg)
17.2 m3
Tổng trọng tải (kg) 24.000 (kg) 30.000 (kg)
Lốp trước, sau 11.00R20 11.00R20
Năm sản xuất 2015 2015/2016
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Kích thước thùng 7.480 x 2.350 x 770/2.150 7.600 x 2.370 x 770/2.150 Giá 1.750.000.000
Kích thước tổng thể 10.115 x 2.500 x 3.480 10.295 x 2.500 x 3.500
Màu sắc Trắng, cam Trắng, cam
Hệ thống phanh
Phanh trước/ sau
Phanh tay
Tang trống khí nén
tác động lên trục bánh xe 3 và 4, tự hãm
Tang trống khí nén
tác động lên trục bánh xe 3 và 4, tự hãm
Công suất (v/ph) 191/2200 191/2200
Hệ thống lái Cơ khí có trợ lực thủy lực Cơ khí có trợ lực thủy lực
Dung tích xilanh 10.850 (cm3) 10.850 (cm3) Giá(6540) 1.760.000.000 đ
 
XE TẢI THÙNG 3 CHÂN - 4 CHÂN  
Động cơ Model Kamaz 740.30 – 240, Loại Diesel, turbo, V8 Model Kamaz 740.30 – 260, Loại Diesel, turbo, V8


Trọng tải/ Trọng lượng  (kg) 14.400(kg) / 9.605(kg) 19.300(kg) / 11.850(kg)
Tổng trọng tải (kg) 24.000 (kg) 30.000 (kg)
Lốp trước, sau 11.00R20 11.00R20
Năm sản xuất 2015 2015
Hộp số 10 số, 2 tầng nhanh chậm 10 số, 2 tầng nhanh chậm
Kích thước thùng 9.200 x 2.350 x 770/2.150 9.200 x 2.370 x 770/2.150 Giá 1.300.000.000 đ
Kích thước tổng thể 11.115 x 2.500
Loading...